Khi nào nên nhổ răng khôn? Bác sĩ nha khoa khuyến nghị, nên nhổ răng khôn khi răng mọc lệch, mọc ngầm, gây đau nhức, sưng viêm cũng như chèn ép răng bên cạnh. Có thể nhổ răng khôn khi chúng chưa mọc hoàn toàn, trước khi chân răng và xương được hình thành đầy đủ, điều này sẽ thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh hơn. Sau đây hãy cùng Nha khoa Úc Châu tìm hiểu về các trường hợp bắt buộc nhổ răng khôn, thời điểm nên nhổ và những lưu ý quan trọng.
1. Răng khôn (răng số 8) là gì?
Răng khôn (hay răng số 8 hoặc răng cối lớn thứ ba) là những chiếc răng hàm mọc cuối cùng ở mỗi bên hàm, ngay phía sau răng số 7.
Mỗi người thường có tối đa 4 răng khôn (2 răng ở hàm trên và 2 răng ở hàm dưới). Tuy nhiên, không phải ai cũng mọc đủ cả 4 răng khôn. Một số người chỉ hình thành một vài răng khôn hoặc không có răng khôn nào do mầm răng không phát triển.

Độ tuổi mọc răng khôn
Răng khôn thường mọc trong độ tuổi từ 17 – 25 tuổi. Một số ít trường hợp có thể mọc ở độ tuổi lớn hơn.
Nguyên nhân răng khôn dễ mọc lệch, ngầm hoặc gây biến chứng
Do răng khôn mọc sau cùng, khi xương hàm đã ngừng tăng trưởng và trở nên đặc hơn, các răng khác đã mọc ổn định. Do đó khi răng khôn mọc lên có thể không còn chỗ trống trên cung hàm để mọc theo hướng thuận lợi. Khi thiếu khoảng trống để mọc, răng khôn dễ gặp các tình trạng như:
- Răng khôn mọc lệch: Thân răng nghiêng về phía trước, phía sau hoặc theo hướng bất thường.
- Răng khôn mọc kẹt: Răng không thể mọc hoàn toàn vào vị trí chức năng trên cung hàm.
- Răng khôn mọc bán phần: Chỉ một phần thân răng nhô qua nướu, phần còn lại vẫn bị mô nướu hoặc xương che phủ.
- Răng khôn mọc ngầm: Răng nằm hoàn toàn hoặc phần lớn trong xương hàm/mô mềm.
- Răng khôn mọc chèn ép, tì vào răng số 7: Răng khôn mọc nghiêng về phía trước và tiếp xúc với răng số 7 kế cận, dẫn đến tình trạng tì, chèn ép.
2. Trường hợp BẮT BUỘC phải nhổ răng khôn
Khi răng khôn đang gây bệnh hoặc có nguy cơ rõ ràng ảnh hưởng đến răng số 7 và các mô xung quanh, việc nhổ bỏ có thể được chỉ định nhằm điều trị hoặc phòng ngừa biến chứng. Quyết định nhổ răng khôn cần dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh của bác sĩ nha khoa và tình trạng sức khỏe của từng người.
Dưới đây là những tình huống thường được bác sĩ chỉ định phải nhổ bỏ răng khôn:
2.1. Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm
Răng khôn mọc lệch, ngầm, gây ảnh hưởng đến răng kế cận thường được bác sĩ chỉ định nhổ bỏ để tránh các biến chứng cho sức khỏe răng miệng. Cụ thể:
>>> Xem thêm: lợi ích khi nhổ răng khôn hàm dưới để hiểu rõ hơn.
- Răng khôn mọc lệch: Răng khôn số 8 nghiêng về phía răng số 7, tì đè trực tiếp gây tiêu xương, làm lung lay răng bên cạnh hoặc gây sâu và viêm tủy răng số 7.
- Răng khôn mọc ngầm, nằm ngang: Răng khôn nằm hoàn toàn trong xương hàm và nướu, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng và phát triển thành nang quanh thân răng, có thể dẫn đến u xương hàm làm phá hủy cấu trúc xương hàm.

2.2. Gây ra các biến chứng viêm nhiễm tại chỗ
Nhóm trường hợp này thường được bác sĩ chỉ định can thiệp rõ ràng, đặc biệt khi tình trạng viêm nhiễm tái đi tái lại hoặc đã ảnh hưởng đến các mô xung quanh. Cụ thể như sau:
>>> Xem thêm: lợi trùm răng khôn có cần nhổ để hiểu rõ hơn.
- Răng khôn mọc làm xuất hiện tình trạng đau nhức, khó chịu, sưng tấy vùng góc hàm, cản trở việc ăn nhai và vận động cơ hàm.
- Răng khôn mọc gây ra viêm lợi trùm, nướu sưng đỏ, có mủ hoặc mùi hôi khó chịu do tích tụ vi khuẩn, dễ tái phát nhiều lần.
- Răng khôn gây viêm mô tế bào (nhiễm trùng cấp tính bên trong má, lưỡi, cổ họng) hoặc áp xe tích mủ.
2.3. Bản thân răng khôn bị bệnh lý hoặc gây cản trở vệ sinh
Do nằm ở vị trí cuối cùng trên cung hàm, răng số 8 thường khó tiếp cận bằng bàn chải và các dụng cụ vệ sinh kẽ răng. Nếu hướng mọc không thuận lợi, việc làm sạch còn khó khăn hơn, mảng bám có thể tích tụ và làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu và bệnh nha chu. Cụ thể, bác sĩ thường chỉ định nhổ bỏ răng khôn khi:
- Răng khôn bị sâu răng nặng hoặc mắc bệnh nha chu
- Răng khôn nằm ở góc sâu trên cung hàm khiến việc vệ sinh khó khăn, tạo điều kiện cho mảng bám tích tụ, gây sâu răng số 7 kề cận và hôi miệng kéo dài dai dẳng.

2.4. Mọc thẳng nhưng bất thường về khớp cắn hoặc hình thái
Răng khôn mọc thẳng và đủ chỗ vẫn có thể được bác sĩ chỉ định nhổ nếu vị trí hoặc hình thái của răng gây ra vấn đề. Cụ thể như:
- Không có răng đối diện ăn khớp: Răng khôn mọc thẳng và đủ chỗ nhưng thiếu răng đối diện tương tác, khiến răng khôn trồi dài xuống hàm đối diện, gây nhồi nhét thức ăn, tổn thương và lở loét nướu hàm đối diện.
- Hình dạng bất thường: Răng khôn dị dạng, quá nhỏ, tạo khe giắt thức ăn lớn với răng bên cạnh, tiềm ẩn nguy cơ viêm nha chu tương lai.
2.5. Yêu cầu hỗ trợ trong điều trị nha khoa
Trong một số trường hợp, răng khôn không gây đau hay viêm nhiễm nhưng vẫn được bác sĩ chỉ định nhổ bỏ để lấy khoảng trống phục vụ mục đích chỉnh nha (niềng răng), làm răng giả hoặc làm phục hình răng cũng như phục vụ cho một số kế hoạch điều trị khác.
3. Trường hợp KHÔNG CẦN nhổ răng khôn và có thể bảo tồn
Nếu răng số 8 mọc ở vị trí thuận lợi, khỏe mạnh, không gây tổn thương cho các cấu trúc xung quanh và có thể vệ sinh tốt, bác sĩ có thể lựa chọn bảo tồn và theo dõi định kỳ. Dưới đây là những trường hợp có thể giữ lại răng khôn, không cần nhổ:
- Răng khôn mọc hoàn toàn thẳng: Răng khôn mọc thẳng, đúng vị trí, khỏe mạnh, khớp khít hoàn hảo với răng đối diện và không gây ra bất cứ biến chứng nào như đau đớn hay viêm nhiễm.
- Răng khôn có thể được vệ sinh tốt: Răng khôn được làm sạch dễ dàng và triệt để bằng chỉ nha khoa và bàn chải chuyên dụng hàng ngày, hạn chế tình trạng giắt thức ăn.
- Răng khôn có giá trị hỗ trợ chỉnh nha: Trong một số trường hợp đặc biệt, răng khôn số 8 có thể được tận dụng để thay thế chức năng của một răng hàm đã mất hoặc có tiên lượng phải nhổ. Chẳng hạn như trường hợp khách hàng đã mất răng số 7 và bác sĩ chỉ định dùng chỉnh nha để di chuyển răng khôn mọc lệch về thay thế vị trí răng số 7.
- Chống chỉ định vì lý do sức khỏe toàn thân: Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể trì hoãn việc nhổ răng khôn cho đến khi tình trạng sức khỏe được đánh giá và kiểm soát phù hợp. Cụ thể như:
- Khách hàng mắc các bệnh lý mạn tính chưa kiểm soát ổn định như tiểu đường, tim mạch, rối loạn đông cầm máu.
- Răng khôn nằm quá sát và liên quan trực tiếp đến cấu trúc giải phẫu quan trọng như xoang hàm, dây thần kinh.

4. Thời điểm lý tưởng để nhổ răng khôn
Thời điểm can thiệp nhổ răng khôn cần được xác định dựa trên tình trạng của răng, độ tuổi, mức độ hình thành chân răng, tương quan với các cấu trúc giải phẫu và sức khỏe toàn thân. Thông thường việc nhổ răng khôn được xem xét trên hai phương diện như sau:
4.1. Theo độ tuổi
Răng khôn thường mọc vào giai đoạn cuối tuổi thiếu niên và đầu tuổi trưởng thành. Vì thế bác sĩ thường khuyến nghị nên nhổ răng khôn trong độ tuổi từ 18 – 25 tuổi.
Lý do nên nhổ răng khôn ở độ tuổi trẻ
Ở độ tuổi trẻ, chân răng đã hình thành được khoảng 2/3 (chưa phát triển hoàn thiện hoàn toàn), xương hàm xung quanh mềm hơn, chưa quá cứng đặc và có độ đàn hồi nhẹ. Nhờ đó, quá trình nhổ răng sẽ diễn ra nhẹ nhàng, ít đau đớn, thời gian phục hồi nhanh (khoảng 5 – 10 ngày) và hạn chế tối đa rủi ro biến chứng. Ở người tuổi lớn hơn, xương hàm đã phát triển hoàn thiện, cứng đặc hơn khiến việc phẫu thuật cũng phức tạp hơn.

4.2. Theo thời điểm trong ngày
Buổi sáng thường là một lựa chọn thuận tiện để thực hiện nhổ răng khôn, đặc biệt với những ca phẫu thuật dự kiến phức tạp. Bởi vì:
- Cơ thể tràn đầy năng lượng và sức đề kháng tốt sau một đêm nghỉ ngơi dài
- Thể chất và tâm lý của bác sĩ thực hiện cũng ở trạng thái tốt
- Khách hàng có nhiều thời gian trong ngày để liên hệ cơ sở nha khoa nếu có sự cố chảy máu hay phản ứng phụ xảy ra, bác sĩ có thể xử lý và theo dõi ngay trong ngày.
5. Lưu ý quan trọng trước và sau khi nhổ răng khôn
Nhổ răng khôn là một thủ thuật nha khoa phổ biến, nhưng mức độ can thiệp có thể khác nhau tùy theo răng mọc thẳng, mọc lệch hay nằm ngầm trong xương. Bởi vậy khách hàng cần lưu ý những điều quan trọng trước và sau khi nhổ răng khôn sau đây:
5.1. Chuẩn bị trước khi nhổ răng khôn
Trước khi nhổ răng khôn, khách hàng cần:
- Thăm khám và thực hiện chẩn đoán hình ảnh theo chỉ định của bác sĩ để đánh giá cấu trúc xương và vị trí, hướng mọc của răng cũng như hình dạng và hướng chân răng
- Thông báo trung thực và đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử sức khỏe toàn thân, các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng.
5.2. Chăm sóc hậu phẫu (để vết thương mau lành và tránh biến chứng)
Sau khi nhổ răng khôn, khách hàng sẽ được bác sĩ hướng dẫn cách chăm sóc để vết thương mau lành và tránh những biến chứng không mong muốn. Cụ thể như sau:
- Cầm máu và bảo vệ ổ nhổ răng: Khách hàng cắn chặt bông gạc tại ổ răng từ 30 – 60 phút. Trong vòng 6 – 24 giờ đầu, tuyệt đối không súc miệng hoặc khạc nhổ mạnh, không súc miệng nước muối và không chạm tay/lưỡi vào ổ răng để tránh làm vỡ cục máu đông, giúp bảo vệ vết thương.
- Kiểm soát giảm sưng và đau: Khách hàng có thể chườm lạnh bên ngoài má trong 24 giờ đầu (duy trì 5 – 7 lần, mỗi lần 15 phút). Sang ngày thứ hai bắt đầu chườm ấm để tan máu tụ và giảm sưng. Ngoài ra cần tuân thủ uống thuốc giảm đau, kháng viêm đúng liều lượng bác sĩ kê đơn.
- Ăn uống phù hợp sau nhổ răng khôn: Sau khi nhổ răng khôn nên ưu tiên thức ăn mềm, lỏng, nguội như cháo, súp, sữa trong những ngày đầu. Tránh ăn đồ ăn cứng, giòn, dính, đồ ngọt, đồ cay nóng hoặc chiên rán vì dễ gây tổn thương vùng nướu vừa can thiệp.
- Vệ sinh răng miệng đúng cách: Khi vệ sinh răng miệng cần chú ý không đánh răng vào ngày đầu tiên, bắt đầu từ ngày thứ hai thì chải răng nhẹ nhàng, cẩn thận tránh vùng vết thương vừa nhổ răng.
- Nghỉ ngơi và hạn chế vận động mạnh: Sau khi nhổ răng khôn khách hàng nên nghỉ ngơi hợp lý, tránh vận động mạnh hoặc các hoạt động thể lực cường độ cao. Vận động mạnh có thể làm tăng huyết áp và khiến vùng phẫu thuật dễ rỉ máu hơn. Khi nằm nghỉ, có thể kê đầu cao hơn một chút để cảm thấy dễ chịu và hỗ trợ kiểm soát sưng trong giai đoạn đầu.
- Không hút thuốc lá và sử dụng rượu bia: Chất nicotin có trong thuốc lá và chất kích thích có thể làm co mạch, giảm lưu thông máu và trì hoãn quá trình lành thương. Từ đó tăng nguy cơ viêm ổ răng khô và chậm lành thương.

Việc khi nào nên nhổ răng khôn không thể xác định chỉ dựa vào độ tuổi hay tình trạng đau nhức. Răng khôn thường được bác sĩ chỉ định nhổ khi mọc lệch, mọc ngầm và gây bệnh lý, viêm nhiễm tái phát, sâu răng, tổn thương nha chu, ảnh hưởng đến răng số 7 hoặc xuất hiện các tổn thương liên quan. Với những răng mọc thuận lợi, khỏe mạnh, có thể vệ sinh tốt và không gây ảnh hưởng đến các cấu trúc xung quanh có thể được bảo tồn và theo dõi định kỳ.
Do vị trí và mức độ phức tạp của mỗi răng số 8 khác nhau, khách hàng vẫn nên thăm khám và chụp phim theo chỉ định của bác sĩ để đánh giá chính xác hướng mọc, chân răng và các cấu trúc lân cận. Từ đó bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
>>> Xem thêm: nhổ đồng thời hai răng khôn để hiểu rõ hơn.
Liên hệ ngay Nha khoa Úc Châu qua số hotline: 0988 56 44 11 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ nhổ răng khôn và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh chóng.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Úc Châu, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478. Nếu cần thăm khám và tư vấn giá nhổ răng khôn, bạn có thể đặt lịch tại Nha khoa Úc Châu.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Úc Châu chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Úc Châu để bác sĩ thăm khám. |




